tang vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật làm chứng: Vật cụ thể được tìm thấy, thu giữ có liên quan trực tiếp đến một vụ việc, thường là vụ án hình sự, và được sử dụng làm bằng chứng trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công an đã thu giữ con dao được xác định là tang vật trong vụ án. (Cảnh sát đã thu giữ con dao được xác định là vật làm chứng trong vụ án.)
- Tang vật của vụ trộm bao gồm máy tính xách tay và một số trang sức. (Vật làm chứng của vụ trộm bao gồm máy tính xách tay và một số trang sức.)
- Tất cả tang vật phải được niêm phong và bảo quản cẩn thận theo quy định của pháp luật. (Tất cả vật làm chứng phải được niêm phong và bảo quản cẩn thận theo quy định của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thu giữ tang vật": Hành động chính thức của cơ quan có thẩm quyền (như công an) trong việc lấy và quản lý vật làm chứng.
- Lực lượng chức năng đã tiến hành thu giữ tang vật ngay tại hiện trường. (Lực lượng chức năng đã tiến hành thu giữ vật làm chứng ngay tại hiện trường.)
"Tang vật vụ án": Cụm từ chỉ rõ vật làm chứng thuộc về một vụ án cụ thể.
- Các tang vật vụ án được đưa ra xem xét tại phiên tòa. (Các vật làm chứng của vụ án được đưa ra xem xét tại phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chứng vật (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ vật dùng làm chứng cứ, nhưng có thể dùng trong phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong vụ án hình sự.
- Vật chứng (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "tang vật" trong ngôn ngữ pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Vật chứng: Vật dùng làm chứng cứ.
- Chứng vật: Vật làm chứng.
- Bằng chứng vật chất: Bằng chứng tồn tại dưới dạng vật thể.
Thành ngữ liên quan
- "Bắt quả tang": Bắt được ngay khi đang thực hiện hành vi phạm tội, thường đi kèm với việc thu giữ tang vật.
- Tên trộm bị bắt quả tang khi đang lấy đồ và tang vật được thu giữ ngay lập tức. (Tên trộm bị bắt quả tang khi đang lấy đồ và vật làm chứng được thu giữ ngay lập tức.)
- Vật làm chứng.